Bộ 71 无 vô [5, 9] U+65E2
既
kí![]()
jì,
![]()
xì
♦ (Phó) Đã, rồi. ◇Tô Thức
蘇軾:
Bất tri đông phương chi kí bạch 不知東方之既白 (Tiền Xích Bích phú
前赤壁賦) Không biết phương đông đã sáng bạch.
♦ (Phó) Hết, xong, toàn bộ. ◎Như:
ngôn vị kí 言未旣 nói chưa xong. ◇Quốc ngữ
國語:
Cố thiên hạ tiểu quốc chư hầu kí hứa Hoàn Công, mạc chi cảm bối 故天下小國諸侯既許桓公,
莫之敢背 (Tề ngữ
齊語) Cho nên các chư hầu nước nhỏ trong thiên hạ thuần phục Hoàn Công cả, không nước nào dám làm trái.
♦ (Phó) Không lâu, chốc lát. ◇Tam quốc diễn nghĩa
三國演義:
Kí nhi tịch tán 既而席散 (Đệ lục hồi) Một chốc tiệc tan.
♦ (Liên) Rồi, thì. § Thường dùng kèm theo
tắc 則,
tựu 就. ◇Luận Ngữ
論語:
Kí lai chi, tắc an chi 既來之,
則安之 (Quý thị
季氏) (Họ) đã đến (với mình) rồi, thì làm cho họ được yên ổn.
♦ (Liên) Đã ... còn, vừa ... vừa ... § Thường dùng chung với
thả 且,
hựu 又,
dã 也. ◎Như:
kí túy thả bão 既醉且飽 đã no lại say.
♦ (Danh) Mặt trời hoặc mặt trăng bị ăn hết, gọi là
kí 既.
♦ (Danh) Họ
Kí 既.
♦ § Cũng viết là
kí 旣.
1.
[既得隴, 復望蜀] kí đắc lũng, phục vọng thục 2.
[既然] kí nhiên