Your browser does not support the audio tag HTML5.
Bộ 85 水 thủy [5, 8] U+6CF3
泳
vịnh
yǒng
♦ (Động) Lặn, đi ngầm dưới nước. ◎Như:
du vịnh
游
泳
bơi lội.
1
.
[游泳] du vịnh
§