Bộ 91 片 phiến [8, 12] U+724B
Show stroke order tiên
 jiān
♦ (Danh) Tên một thể văn dùng để tâu lên vua. § Cũng như tiên .
♦ (Danh) Thư từ, công văn. § Cũng như tiên .
1. [錦牋] cẩm tiên







§