Your browser does not support the audio tag HTML5.
Bộ 94 犬 khuyển [6, 9] U+72E9
狩
thú
shòu
♦ (Danh) Lễ đi săn mùa đông.
♦ (Động) Đi săn.
1
.
[巡狩] tuần thú
§