Bộ 115 禾 hòa [2, 7] U+79C0
秀
tú![]()
xiù
♦ (Động) Lúa, các loại cốc trổ bông. ◇Niếp Di Trung
聶夷中:
Lục nguyệt hòa vị tú, Quan gia dĩ tu thương 六月禾未秀,
官家已修倉 (Điền gia
田家) Tháng sáu lúa chưa trổ bông, Nhà quan đã sửa chữa kho đụn.
♦ (Động) Phiếm chỉ cây cỏ nở hoa. ◇Đỗ Phủ
杜甫:
Thị tiết đông li cúc, Phân phi vị thùy tú? 是節東籬菊,
紛披為誰秀 (Cửu nhật kí Sầm Tham
九日寄岑參) Vào mùa cúc trong vườn, Đầy dẫy vì ai nở hoa?
♦ (Động) Sinh trưởng, lớn lên. ◇Cố Khải Chi
顧愷之:
Đông lĩnh tú hàn tùng 冬嶺秀寒松 (Thần tình
神情) Đỉnh núi đông mọc lên thông lạnh.
♦ (Động) Biểu diễn. § Phiên âm tiếng Anh "show". ◎Như:
tú nhất hạ 秀一下 biểu diễn một màn.
♦ (Danh) Hoa của cây cỏ. ◇Vũ Đế
武帝:
Lan hữu tú hề cúc hữu phương, hoài giai nhân hề bất năng vong 蘭有秀兮菊有芳,
懷佳人兮不能忘 (Thu phong từ
秋風辭) Lan có hoa hề cúc có hương, mong nhớ người đẹp hề làm sao quên được.
♦ (Danh) Người tài trí xuất chúng. ◇Tấn Thư
晉書:
Cố Vinh, Hạ Tuần, Kỉ Thiệm, Chu Kỉ, giai nam thổ chi tú 顧榮,
賀循,
紀贍,
周玘,
皆南土之秀 (Vương Đạo truyện
王導傳) Cố Vinh, Hạ Tuần, Kỉ Thiệm, Chu Kỉ, đều là những nhân tài kiệt xuất của đất nam.
♦ (Danh) Màn trình diễn, cuộc biểu diễn. ◎Như:
tố tú 做秀 biểu diễn,
nhất tràng tú 一場秀 một màn trình diễn.
♦ (Danh) Họ
Tú.
♦ (Hình) Cây cỏ tươi tốt. ◇Âu Dương Tu
歐陽修:
Giai mộc tú nhi phồn âm 佳木秀而繁陰 (Túy Ông đình kí
醉翁亭記) Cây tươi tốt mà bóng rậm rạp.
♦ (Hình) Xinh đẹp, tuấn mĩ. ◎Như:
tú lệ 秀麗 xinh đẹp. § Cũng viết là
tú mĩ 秀美.
♦ (Hình) Ưu việt, xuất chúng, kiệt xuất. ◎Như:
ưu tú 優秀 xuất sắc.
1.
[英秀] anh tú 2.
[優秀] ưu tú 3.
[秀氣] tú khí 4.
[秀才] tú tài 5.
[俊秀] tuấn tú 6.
[慧秀] tuệ tú