Bộ 164 酉 dậu [17, 24] U+91C0
釀
nhưỡng酿
![]()
niàng,
![]()
niáng
♦ (Động) Gây, cất. ◎Như:
nhưỡng tửu 釀酒 gây rượu, cất rượu,
nhưỡng mật 釀蜜 gây mật.
♦ (Động) Gây nên, dựng nên. ◎Như:
nhưỡng họa 釀禍 gây ra tai vạ.
♦ (Danh) Rượu. ◎Như:
giai nhưỡng 佳釀 rượu ngon. ◇Tống sử
宋史:
Chử trà dã nhưỡng, túc dĩ tiêu ưu 渚茶野釀,
足以銷憂 (Tô Thuấn Khâm
蘇舜欽傳) Nấu trà rượu quê, đủ để tiêu hết lo buồn.
1.
[醞釀] uấn nhưỡng