Your browser does not support the audio tag HTML5.
Bộ 167 金 kim [5, 13] U+9266
鉦
chinh
钲
zhēng
♦ (Danh) Chiêng (nhạc khí).
1
.
[鼓鉦] cổ chinh
2
.
[鉦鼓] chinh cổ
§