Your browser does not support the audio tag HTML5.
Bộ 190 髟 tiêu [8, 18] U+9B06
鬆
tông, tùng
松
sōng
♦ (Hình) Rối bù, bù xù. ◎Như:
bồng tông
蓬
鬆
rối bù (tóc).
♦ (Hình) Lỏng lẻo, thong thả. ◎Như:
phóng tông
放
鬆
buông thả.
♦ § Một dạng của chữ
tùng
松
.
1
.
[輕鬆] khinh tông
§