Bộ 110 矛 mâu [0, 5] U+77DB
矛
mâu![]()
máo
♦ (Danh) Một thứ binh khí thời xưa, như cái giáo, cán dài có mũi nhọn. ◇Tam quốc diễn nghĩa
三國演義:
Trình Phổ phi mã đĩnh mâu, trực thủ Hồ Chẩn 程普飛馬挺矛,
直取胡軫 (Đệ ngũ hồi) Trình Phổ vác mâu phi ngựa ra đánh thẳng Hồ Chẩn.
1.
[矛盾] mâu thuẫn 2.
[丈八蛇矛] trượng bát xà mâu