Bộ 145 衣 y [8, 14] U+88FD
製
chế制
![]()
zhì
♦ (Động) Cắt may (làm thành quần áo). ◇Hậu Hán thư
後漢書:
Hiếu ngũ sắc y phục, chế tài giai hữu vĩ hình 好五色衣服,
製裁皆有尾形 (Nam man truyện
南蠻傳) Ưa thích quần áo nhiều màu, cắt may đều có hình đuôi.
♦ (Động) Làm ra, tạo ra. ◇Tân Đường Thư
新唐書:
Cấm tư chế giả 禁私製者 (Liễu Công Xước truyện
柳公綽傳) Cấm tư nhân chế tạo vật dụng.
♦ (Danh) Thơ văn, tác phẩm. ◎Như:
ngự chế 御製 thơ văn do vua làm.
♦ (Danh) Khuôn phép, dạng thức. ◎Như:
thể chế 體製 cách thức. ◇Hán Thư
漢書:
Phục đoản y, Sở chế. Hán vương hỉ 服短衣,
楚製.
漢王喜 (Thúc Tôn Thông truyện
叔孫通傳) Mặc áo ngắn kiểu nước Sở. Vua Hán vui thích.
1.
[泡製] bào chế 2.
[炮製] bào chế 3.
[製造] chế tạo 4.
[製裁] chế tài 5.
[製作] chế tác 6.
[中國製造] trung quốc chế tạo