Your browser does not support the audio tag HTML5.
Bộ 164 酉 dậu [6, 13] U+916A
酪
lạc
lào,
luò,
lù
♦ (Danh) Sữa nấu đông.
♦ (Danh) Cao, mứt (thực phẩm nấu cô lại). ◎Như:
hạnh lạc
杏
酪
mứt hạnh đào,
quất lạc
橘
酪
mứt quýt.
1
.
[奶酪] nãi lạc
2
.
[乳酪] nhũ lạc
3
.
[酥酪] tô lạc
§