Bộ 30 口 khẩu [4, 7] U+5442
21570.svg
Show stroke order lữ, lã
 lǚ
♦ (Danh) § Xem luật lữ .
♦ (Danh) Họ Lữ. § Ta quen đọc là .
♦ (Danh) Xương sống. § Thông lữ .
1. [呂鉅] lữ cự 2. [呂尚] lã thượng 3. [律呂] luật lữ 4. [伊呂] y lã